进料

进料
jìnliào
tiến liệu

nạp nguyên liệu; cấp liệu (cho máy)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nạp nguyên liệu; cấp liệu (cho máy)

    • Xin hãy nạp giấy vào.

  2. danh từ

    hàng ngoại nhập; hàng ngoại lai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.