进帐

进帐
jìnzhàng
tiến trướng

thu vào; tiền thu vào tài khoản

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thu vào; tiền thu vào tài khoản(kế thừa)

    • Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.

  2. động từ

    thu nhập; tiền vào; ghi có(kế thừa)

    • Tháng này kiếm được bao nhiêu?

  3. danh từ

    thu nhập; tiền thu vào(kế thừa)

    • Tháng này thu nhập rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.