Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
进帐
进帐
tiến trướng
thu vào; tiền thu vào tài khoản
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thu vào; tiền thu vào tài khoản(kế thừa)
- 。
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
- 貳动động từ
thu nhập; tiền vào; ghi có(kế thừa)
- ?
Tháng này kiếm được bao nhiêu?
- 參名danh từ
thu nhập; tiền thu vào(kế thừa)
- 。
Tháng này thu nhập rất nhiều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ进帐
Phồn thể進帳
tiến trướng
thu vào; tiền thu vào tài khoản
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thu vào; tiền thu vào tài khoản(kế thừa)
- 。
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
- 貳动động từ
thu nhập; tiền vào; ghi có(kế thừa)
- ?
Tháng này kiếm được bao nhiêu?
- 參名danh từ
thu nhập; tiền thu vào(kế thừa)
- 。
Tháng này thu nhập rất nhiều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi