进价

进价
jìnjià
tiến giá

giá nhập hàng; giá vốn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá nhập hàng; giá vốn

    • Giá nhập của mặt hàng này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.