这阵子

这阵子
zhèzhènzi
giá trận tử

lúc này; dạo này; lúc này đây

3 nghĩa#24856
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lúc này; dạo này; lúc này đây

    • Dạo này tôi rất bận.

  2. danh từ

    lúc này; hiện tại; bây giờ

  3. danh từ

    hiện nay; ngày nay; bây giờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.