这年头

这年头
zhèniántou
giá niên đầu

(khẩu) thời buổi này; ngày nay

1 nghĩa#17169
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) thời buổi này; ngày nay

    • Dạo này, công việc không dễ tìm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.