这位

这位
zhèwèi
giá vị

vị này; người này

1 nghĩa#881
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    vị này; người này

    指代某个具体的人zhǐ dài mǒu ge jùtǐ de rén

    • Đây là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • văn(văn chương, hoa văn)HÀI THANH

Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.