还账

还账
huánzhàng
hoàn trướng

trả nợ; thanh toán nợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả nợ; thanh toán nợ

    • Cuối cùng anh ấy cũng đã trả nợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.