返国

返国
fǎnguó
phản quốc

về nước; trở về tổ quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    về nước; trở về tổ quốc

    • Anh ấy đã về nước rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.