Tới nội dung chính

近视

近视
jìnshì
cận thị

cận thị

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#38415
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cận thị

    • 。

      Anh ấy bị cận thị.

  2. 貳形tính từ

    cận thị; mắt cận

    • 。

      Anh ấy hơi cận thị.

  3. 參名danh từ

    cận thị; mắt cận

近
jìn
cận
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu