- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
thời gian gần đây; gần đây; trong thời gian tới
thời gian gần đây; gần đây; trong thời gian tới
Gần đây tôi rất bận.
gần đây; trong thời gian tới
Chúng ta sẽ gặp nhau trong thời gian tới.
gần đây; trong thời gian gần đây
gần đây; trong thời gian tới
Anh ấy sẽ đến Trung Quốc trong thời gian tới.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
thời gian gần đây; gần đây; trong thời gian tới
thời gian gần đây; gần đây; trong thời gian tới
Gần đây tôi rất bận.
gần đây; trong thời gian tới
Chúng ta sẽ gặp nhau trong thời gian tới.
gần đây; trong thời gian gần đây
gần đây; trong thời gian tới
Anh ấy sẽ đến Trung Quốc trong thời gian tới.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.