- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; dạo này
gần đây; dạo này
Gần đây anh ấy rất bận.
gần đây; mấy ngày gần đây
Gần đây tôi rất bận.
trong những ngày tới; gần đây; mấy ngày qua
Tôi sẽ đi Bắc Kinh trong vài ngày tới.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; dạo này
gần đây; dạo này
Gần đây anh ấy rất bận.
gần đây; mấy ngày gần đây
Gần đây tôi rất bận.
trong những ngày tới; gần đây; mấy ngày qua
Tôi sẽ đi Bắc Kinh trong vài ngày tới.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.