Tới nội dung chính

近日

近日
jìnrì
cận nhật

gần đây; dạo này

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#39029
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    gần đây; dạo này

    • 。

      Gần đây anh ấy rất bận.

  2. 貳名danh từ

    gần đây; mấy ngày gần đây

    • 。

      Gần đây tôi rất bận.

  3. 參名danh từ

    trong những ngày tới; gần đây; mấy ngày qua

    • 。

      Tôi sẽ đi Bắc Kinh trong vài ngày tới.

近
jìn
cận
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu