- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
nguyên nhân trực tiếp; nguyên nhân gần nhất
nguyên nhân trực tiếp; nguyên nhân gần nhất
Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn.
nguyên nhân trực tiếp; nhân tố gần nhất
Nguyên nhân gần là nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
nguyên nhân trực tiếp; nguyên nhân gần nhất
nguyên nhân trực tiếp; nguyên nhân gần nhất
Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn.
nguyên nhân trực tiếp; nhân tố gần nhất
Nguyên nhân gần là nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.