- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
(văn) giá lâm; đến nơi
(văn) giá lâm; đến nơi
Anh ấy tiến lại gần một bước.
đến gần; tiếp cận
Anh ấy đến gần nhìn một cái, hóa ra là bạn của anh ấy.
tiến lại gần; đến gần
Anh ấy đi đến gần tôi.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
(văn) giá lâm; đến nơi
(văn) giá lâm; đến nơi
Anh ấy tiến lại gần một bước.
đến gần; tiếp cận
Anh ấy đến gần nhìn một cái, hóa ra là bạn của anh ấy.
tiến lại gần; đến gần
Anh ấy đi đến gần tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.