- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Cận Đông
Cận Đông
Khu vực Cận Đông bao gồm những quốc gia nào?
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Cận Đông
Cận Đông
Khu vực Cận Đông bao gồm những quốc gia nào?
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.