近东

近东
JìnDōng
cận đông

Cận Đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cận Đông

    • Khu vực Cận Đông bao gồm những quốc gia nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.