运算式

运算式
yùnsuànshì
vận toán thức

biểu thức (toán học, đại số Boolean,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu thức (toán học, đại số Boolean,...)

    • Biểu thức này hơi phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.