运动学

运动学
yùndòngxué
vận động học

động học; kinematics

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động học; kinematics

    • Động học là một nhánh của vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.