过不下

过不下
guòbuxià
quá bất hạ

không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không sống nổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không thể tiếp tục sống (theo cách nào đó); không sống nổi

    • Anh ấy cảm thấy không thể sống tiếp được nữa.

  2. động từ

    không thể sống qua ngày; không thể trang trải cuộc sống

    • Anh ấy không thể sống tiếp được nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.