迅雷

迅雷
xùnléi
tấn lôi

sấm sét; sét đánh nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sấm sét; sét đánh nhanh

    • Nhanh như chớp, không kịp bịt tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.