Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
达卡
达卡
đạt ca
Dhaka, thủ đô Bangladesh
2 nghĩa#44903
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dhaka, thủ đô Bangladesh
- 。
Dhaka là thủ đô của Bangladesh.
- 貳
Dakar, thủ đô Sénégal
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ达卡
Phồn thể達卡
đạt ca
Dhaka, thủ đô Bangladesh
2 nghĩa#44903
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dhaka, thủ đô Bangladesh
- 。
Dhaka là thủ đô của Bangladesh.
- 貳
Dakar, thủ đô Sénégal
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi