边音

边音
biānyīn
biên âm

phụ âm bên (ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm bên (ngữ âm học)

    • l

      “l” là một âm biên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • lực(sức mạnh)HÀI THANH

Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.