- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 至chí(đến nơi)HÌNH THANH
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
họp kín trong phòng riêng; bàn bạc bí mật sau cánh cửa đóng kín
họp kín trong phòng riêng; bàn bạc bí mật sau cánh cửa đóng kín
Họ đã thảo luận kín rất lâu.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
họp kín trong phòng riêng; bàn bạc bí mật sau cánh cửa đóng kín
họp kín trong phòng riêng; bàn bạc bí mật sau cánh cửa đóng kín
Họ đã thảo luận kín rất lâu.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.