Tới nội dung chính

辞掉

辞掉
cídiào
từ điệu

thôi việc; nghỉ việc; từ chức

2 nghĩa#20228
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thôi việc; nghỉ việc; từ chức

    • 。

      Anh ấy đã nghỉ việc.

  2. 貳动động từ

    thôi việc; sa thải (nhân viên)

    • 。

      Anh ấy bị công ty sa thải rồi.

辞
cí
từ
BỘ THỦ⾆
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu