辞掉
辞掉
từ điệu
thôi việc; nghỉ việc; từ chức
2 nghĩa#20228
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thôi việc; nghỉ việc; từ chức
- 。
Anh ấy đã nghỉ việc.
- 貳动động từ
thôi việc; sa thải (nhân viên)
- 。
Anh ấy bị công ty sa thải rồi.
Đang tải…
辞掉
Phồn thể辭掉
từ điệu
thôi việc; nghỉ việc; từ chức
2 nghĩa#20228
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thôi việc; nghỉ việc; từ chức
- 。
Anh ấy đã nghỉ việc.
- 貳动động từ
thôi việc; sa thải (nhân viên)
- 。
Anh ấy bị công ty sa thải rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.