Tới nội dung chính

辞去

辞去
cíqù
từ khứ

từ chức; xin thôi việc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26832
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    từ chức; xin thôi việc

    • 。

      Anh ấy đã nghỉ việc.

  2. 貳动động từ

    từ chức; từ bỏ

    • 。

      Anh ấy đã từ chức.

辞
cí
từ
BỘ THỦ⾆
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu