辛迪加

辛迪加
xīnjiā
tân địch gia

tập đoàn; liên hợp doanh nghiệp (syndicate)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tập đoàn; liên hợp doanh nghiệp (syndicate)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.