辛贝特

辛贝特
xīnbèi
tân bối đặc

Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.