辔头

辔头
pèitóu
bí đầu

dây cương; ràng buộc; giam cầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dây cương; ràng buộc; giam cầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.