输油管

输油管
shūyóuguǎn
thâu dầu quản

đường ống dẫn dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường ống dẫn dầu

    • Đường ống dẫn dầu này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.