输卵管

输卵管
shūluǎnguǎn
thâu noãn quản

vòi trứng; ống dẫn trứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòi trứng; ống dẫn trứng

    • Vòi trứng là một phần của hệ thống sinh sản nữ.

  2. danh từ

    vòi trứng; ống dẫn trứng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.