输入系统

输入系统
shūtǒng
thâu nhập hệ thống

hệ thống nhập liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống nhập liệu

    • Hệ thống nhập liệu này rất dễ sử dụng.

  2. danh từ

    hệ thống nhập dữ liệu; hệ thống nhập liệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.