辉石

辉石
huīshí
huy thạch

khoáng vật pyroxene (nhóm khoáng vật tạo đá)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật pyroxene (nhóm khoáng vật tạo đá)

    • Pyroxen là một loại khoáng vật phổ biến.

  2. danh từ

    khoáng vật pyroxen; augit

    • Augit là một loại khoáng vật phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.