辅料

辅料
liào
phụ liệu

nguyên liệu phụ; phụ liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu phụ; phụ liệu

    • Làm bánh cần rất nhiều phụ liệu.

  2. danh từ

    nguyên liệu phụ; phụ liệu; vật liệu phụ trợ

    • Phụ liệu của loại quần áo này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.