辅具

辅具
phụ cụ

thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)

    • Thiết bị hỗ trợ này có thể giúp bạn đi bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.