/
辅具
辅具
phụ cụ
thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
- 。
Thiết bị hỗ trợ này có thể giúp bạn đi bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辅具
Phồn thể輔具
phụ cụ
thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
- 。
Thiết bị hỗ trợ này có thể giúp bạn đi bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ