较差

较差
jiàochà
giảo sai

kém hơn; tương đối kém

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kém hơn; tương đối kém

    • Thành tích của anh ấy khá kém.

  2. tính từ

    kém hơn; tương đối kém

    • Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá kém.

  3. tính từ

    kém hơn; tương đối kém

    • Trình độ tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.