- 車xa(xe)BỘ
- 交giao(giao nhau, so sánh)HÌNH THANH
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
kém hơn; tương đối kém
kém hơn; tương đối kém
Thành tích của anh ấy khá kém.
kém hơn; tương đối kém
Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá kém.
kém hơn; tương đối kém
Trình độ tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
khoảng biến thiên; biên độ (hiệu số giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất)
khoảng biến thiên; biên độ (hiệu số giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất)
Thành tích của lớp này khá kém.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
kém hơn; tương đối kém
kém hơn; tương đối kém
Thành tích của anh ấy khá kém.
kém hơn; tương đối kém
Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá kém.
kém hơn; tương đối kém
Trình độ tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
khoảng biến thiên; biên độ (hiệu số giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất)
khoảng biến thiên; biên độ (hiệu số giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất)
Thành tích của lớp này khá kém.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.