轿厢

轿厢
jiàoxiāng
kiệu sương

khoang thang máy; cabin cáp treo; khoang (ở vòng quay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang thang máy; cabin cáp treo; khoang (ở vòng quay)

    • Trong cabin thang máy rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.