载货

载货
zàihuò
tải hoá

chở hàng; vận tải hàng hoá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chở hàng; vận tải hàng hoá

    • Chiếc xe tải này có thể chở hàng.

  2. động từ

    tải trọng; phụ tải; gánh nặng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.