Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
/
轻功
轻功
khinh công
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
- 。
Anh ấy biết khinh công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ轻功
Phồn thể輕功
khinh công
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)
- 。
Anh ấy biết khinh công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ