轻功

轻功
qīnggōng
khinh công

khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khinh công (thuật di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong võ thuật cổ truyền, như nhảy cao, chạy tường, bay lướt — thường được thổi phồng trong truyện võ hiệp)

    • Anh ấy biết khinh công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.