轰响

轰响
hōngxiǎng
oanh hưởng

tiếng nổ vang; tiếng ầm ầm (như sấm hay bom)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tiếng nổ vang; tiếng ầm ầm (như sấm hay bom)

  2. vang rền; ầm ầm; ầm vang

  3. gầm gừ; gầm rú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.