软脂酸

软脂酸
ruǎnzhīsuān
nhuyễn chi toan

axit palmitic (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit palmitic (hóa học)

    • Axit palmitic là một loại axit béo bão hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.