软组织

软组织
ruǎnzhī
nhuyễn tổ chức

mô mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô mềm

    • Anh ấy bị chấn thương mô mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.