软磁碟

软磁碟
ruǎndié
nhuyễn từ điệp

đĩa mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa mềm

    • Đĩa mềm bây giờ rất ít được sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.