软流层

软流层
ruǎnliúcéng
nhuyễn lưu tầng

tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển astheno (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển astheno (địa chất)

    • Tầng mềm là một phần của lớp phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.