软木塞

软木塞
ruǎnsāi
nhuyễn mộc tắc

nút chai bằng bần; nút bần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nút chai bằng bần; nút bần

    • Cái chai này cần một cái nút bần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.