软呢

软呢
ruǎn
nhuyễn nỉ

vải len mềm mại; dạ mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải len mềm mại; dạ mềm

    • Chiếc áo khoác này làm bằng vải nỉ mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.