轮毂罩

轮毂罩
lúnzhào
luân cốc tráo

nắp che moay bánh xe; mũ bánh xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nắp che moay bánh xe; mũ bánh xe

    • Cái ốp la-zăng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.