转醒

转醒
zhuǎnxǐng
chuyển tỉnh

tỉnh dậy; hồi tỉnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tỉnh dậy; hồi tỉnh(kế thừa)

    • Anh ấy đã tỉnh lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.