转赠

转赠
zhuǎnzèng
chuyển tặng

tặng lại; chuyển tặng (quà nhận được cho người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tặng lại; chuyển tặng (quà nhận được cho người khác)

    • Tôi tặng lại cuốn sách này cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.