转船

转船
zhuǎnchuán
chuyển thuyền

chuyển tàu; đổi tàu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chuyển tàu; đổi tàu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.