转码

转码
zhuǎn
chuyển mã

chuyển mã (điện toán)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển mã (điện toán)

    • Phần mềm này có thể chuyển mã video.

  2. động từ

    chuyển mã; chuyển đổi mã hóa

    • Vui lòng chuyển mã tệp này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.