转学生

转学生
zhuǎnxuésheng
chuyển học sinh

học sinh chuyển trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh chuyển trường

    • Anh ấy là một học sinh chuyển trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.