转喻

转喻
zhuǎn
chuyển dụ

hoán dụ; chuyển dụ (thuật ngữ ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoán dụ; chuyển dụ (thuật ngữ ngôn ngữ học)

    • Chuyển dụ là một biện pháp tu từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.